old age

Định nghĩa

Danh từ: - Tuổi già, giai đoạn cuối của cuộc đời: "old age" chỉ khoảng thời gian muộn trong cuộc đời, thường bắt đầu sau tuổi trung niên, khi con người trải qua những thay đổi về thể chất tinh thần do lão hóa.

dụ sử dụng
  • (Tuổi già không dành cho những kẻ yếu đuối.)
  • (Ông ấy đang bộc lộ tuổi tác của mình trong giai đoạn tuổi già.)
  • (Tuổi tác không hề làm ông ấy chậm lại trong tuổi già của mình.)
  • (Một bộ râu trắng xóa tuổi già) — "eld" từ cổ, đồng nghĩa với "old age".
  • (Trên bờ vực của tuổi già) — "geezerhood" cách nói hài hước về tuổi già.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live to a ripe old age": sống đến tuổi già khỏe mạnh, sống thọ.
    • She lived to a ripe old age of 95. ( ấy đã sống đến tuổi già khỏe mạnh 95 tuổi.)
  • "in old age": trong giai đoạn tuổi già.
    • Many people become wiser in old age. (Nhiều người trở nên khôn ngoan hơn trong tuổi già.)
  • "the infirmities of old age": những suy yếu của tuổi già.
    • He suffered from the infirmities of old age. (Ông ấy chịu đựng những suy yếu của tuổi già.)
Biến thể từ gần giống
  • Aged (adj): già đi, có tuổi.
    • An aged man sat on the bench. (Một người đàn ông cao tuổi ngồi trên ghế dài.)
  • Elderly (adj): cao tuổi (thường dùng lịch sự hơn).
    • The elderly couple walked hand in hand. (Cặp vợ chồng cao tuổi nắm tay nhau đi bộ.)
  • Senescence (n): quá trình lão hóa (thuật ngữ sinh học).
    • Senescence is a natural part of life. (Lão hóa một phần tự nhiên của cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Advanced age: tuổi cao, tuổi già.
    • He is in advanced age. (Ông ấy đangtuổi già.)
  • Oldness: sự già nua.
    • The oldness of the building was evident. (Sự già nua của tòa nhà rõ ràng.)
  • Eld: (từ cổ) tuổi già.
    • A beard white with eld. (Một bộ râu trắng tuổi già.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow old: già đi.
    • We all grow old eventually. (Cuối cùng tất cả chúng ta đều già đi.)
  • Age gracefully: già đi một cách duyên dáng.
    • She aged gracefully, maintaining her dignity. ( ấy già đi một cách duyên dáng, giữ gìn phẩm giá của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • The golden years: những năm tháng vàng (cách nói tích cực về tuổi già).
    • They are enjoying their golden years. (Họ đang tận hưởng những năm tháng vàng.)
  • Long in the tooth: già, có tuổi (thường dùng hài hước).
    • He's getting a bit long in the tooth for that job. (Ông ấy hơi già cho công việc đó rồi.)
  • Over the hill: quá thời, đã qua thời kỳ đỉnh cao.
    • Some people think 40 is over the hill, but that's not true. (Một số người nghĩ 40 tuổi quá thời, nhưng điều đó không đúng.)